Bước tới nội dung

god-son

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑːd.ˈsən/

Danh từ

god-son /ˈɡɑːd.ˈsən/

  1. Con trai đỡ đầu.

Tham khảo