Bước tới nội dung

goden

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Đan Mạch

[sửa]

Danh từ

[sửa]

goden gch

  1. Dạng xác định số ít của gode

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -oːdən

Danh từ

[sửa]

goden

  1. Số nhiều của god

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Rumani

[sửa]

Danh từ

[sửa]

goden gt (số nhiều godenuri)

  1. Dạng thay thế của godin

Biến cách

[sửa]
Biến cách của goden
số ít số nhiều
bất định xác định bất định xác định
danh cách/đối cách goden godenul godenuri godenurile
sinh cách/dữ cách goden godenului godenuri godenurilor
hô cách godenule godenurilor

Tiếng Wales

[sửa]

Danh từ

[sửa]

goden

  1. Dạng biến đổi âm mềm của coden.

Biến đổi âm

[sửa]
Biến đổi âm của coden
gốc mềm mũi bật hơi
coden goden nghoden choden

Lưu ý: Một số dạng có thể chỉ là giả thuyết. Không phải dạng biến đổi nào cũng đều tồn tại.