Bước tới nội dung

gogorogogo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tục ngữ

gogorogogo

  1. Tiếng thúc xe ngựa của cao bồi.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)