Bước tới nội dung

goluptious

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

goluptious

  1. (Đùa cợt) .
  2. Ngon, hợp khẩu vị (thức ăn).
  3. Ngoạn mục (cảnh tượng).

Tham khảo