Bước tới nội dung

gomiwnydd

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Wales

[sửa]

Danh từ

[sửa]

gomiwnydd

  1. Dạng biến đổi âm mềm của comiwnydd.

Biến đổi âm

[sửa]
Biến đổi âm của comiwnydd
gốc mềm mũi bật hơi
comiwnydd gomiwnydd nghomiwnydd chomiwnydd

Lưu ý: Một số dạng có thể chỉ là giả thuyết. Không phải dạng biến đổi nào cũng đều tồn tại.