gondolier
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɡɑːn.də.ˈlɪr/
Danh từ
gondolier /ˌɡɑːn.də.ˈlɪr/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gondolier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ̃.dɔ.lje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gondolier /ɡɔ̃.dɔ.lje/ |
gondoliers /ɡɔ̃.dɔ.lje/ |
| Giống cái | gondolier /ɡɔ̃.dɔ.lje/ |
gondoliers /ɡɔ̃.dɔ.lje/ |
gondolier /ɡɔ̃.dɔ.lje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gondolier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)