Bước tới nội dung

good-crop

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡʊd.ˈkrɑːp/

Danh từ

good-crop /ˈɡʊd.ˈkrɑːp/

  1. Mùa được to.

Tham khảo