good-fellow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡʊd.ˈfɛ.ˌloʊ/
Danh từ
good-fellow /ˈɡʊd.ˈfɛ.ˌloʊ/
- Bạn tốt; bạn chơi được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “good-fellow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)