Bước tới nội dung

goose-file

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡuːs.ˈfɑɪ.əl/

Danh từ

goose-file /ˈɡuːs.ˈfɑɪ.əl/

  1. Hàng một.

Phó từ

goose-file /ˈɡuːs.ˈfɑɪ.əl/

  1. Thành hàng một.

Tham khảo