gorgonzola
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɡɔr.ɡən.ˈzoʊ.lə/
Danh từ
gorgonzola /ˌɡɔr.ɡən.ˈzoʊ.lə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gorgonzola”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔʁ.ɡɔ̃.zɔ.la/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gorgonzola /ɡɔʁ.ɡɔ̃.zɔ.la/ |
gorgonzola /ɡɔʁ.ɡɔ̃.zɔ.la/ |
gorgonzola gđ /ɡɔʁ.ɡɔ̃.zɔ.la/
- Pho mát gorgonzola (sản ở ý).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gorgonzola”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)