Bước tới nội dung

governess-cart

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡə.vɜː.nəs.ˈkɑːrt/

Danh từ

governess-cart /ˈɡə.vɜː.nəs.ˈkɑːrt/

  1. Xe hai bánhchỗ ngồi đối diện nhau.

Tham khảo