Bước tới nội dung

government regulation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˌrɛ.ɡjə.ˈleɪ.ʃən/

Danh từ

government regulation / ˌrɛ.ɡjə.ˈleɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Sự điều tiết của chính phủ.

Tham khảo