grøt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | grøt | greten |
| Số nhiều | greter | gretene |
grøt gđ
- Cháo sữa đặc.
- å koke/spise grøt
- å gå som katten om/rundt den varme grøten — Nói quanh.
- Vật gì đặc sệt như cháo.
- Veien var den reneste grøt.
Từ dẫn xuất
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grøt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)