Bước tới nội dung

gracieusement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡʁa.sjøz.mɑ̃/

Phó từ

gracieusement /ɡʁa.sjøz.mɑ̃/

  1. Ân cần, niềm nở.
    Accueillir gracieusement — tiếp đón ân cần
  2. Không lấy tiền, cho không.
    Je vous fais ce travail gracieusement — tôi làm việc ấy cho anh không lấy tiền
  3. Duyên dáng, yêu kiều.
    Sourire gracieusement — mỉm cười duyên dáng

Tham khảo