grainetier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɛ.nǝ.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grainetier /ɡʁɛ.nǝ.tje/ |
grainetiers /ɡʁɛ.nǝ.tje/ |
| Giống cái | grainetière /ɡʁɛ.nǝ.tjɛʁ/ |
grainetières /ɡʁɛ.nǝ.tjɛʁ/ |
grainetier /ɡʁɛ.nǝ.tje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grainetier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)