Bước tới nội dung

gram-positive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræm.ˈpɑː.zə.tɪv/

Tính từ

gram-positive /ˈɡræm.ˈpɑː.zə.tɪv/

  1. (Y học) Gam dương.

Tham khảo