gramatică
Giao diện
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
gramatică gc (số nhiều gramatici)
Biến cách
| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | gramatică | gramatica | gramatici | gramaticile | |
| sinh cách/dữ cách | gramatici | gramaticii | gramatici | gramaticilor | |
| hô cách | gramatică, gramatico | gramaticilor | |||
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
- gramatică, DEX online—Dicționare ale limbii române (Từ điển tiếng Rumani)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Rumani
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Rumani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Rumani
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống cái tiếng Rumani