grammatikk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít grammatikk grammatikken
Số nhiều grammatikker grammatikkene

grammatikk

  1. Văn phạm, ngữ pháp.
    Grammatikk er nyttig å kunne.
  2. Sách văn phạm.
    Denne grammatikken kan du kjøpe i bokhandelen.

Đồng nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]