grammofonstift

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít grammofonstift grammofonstiften
Số nhiều grammofonstifter grammofonstiftene

Danh từ[sửa]

grammofonstift

  1. Đầu kim máy hát dĩa.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]