Bước tới nội dung

granger causality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kɔ.ˈzæ.lə.ti/

Danh từ

granger causality / kɔ.ˈzæ.lə.ti/

  1. (Kinh tế học) Tính nhân qủa Granger.

Tham khảo