granitisation

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

granitisation gc

  1. (Địa lý; địa chất) Sự granit hóa.

Tham khảo[sửa]