Bước tới nội dung

grape-basket

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡreɪp.ˈbæs.kɪt/

Danh từ

grape-basket /ˈɡreɪp.ˈbæs.kɪt/

  1. Giỏ đựng nho, rổ đựng nho.

Tham khảo