Bước tới nội dung

graph structure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræf ˈstrək.tʃɜː/

Danh từ

graph structure /ˈɡræf ˈstrək.tʃɜː/

  1. (Tech) Cấu trúc đồ thị.

Tham khảo