Bước tới nội dung

graphic bit image

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræ.fɪk ˈbɪt ˈɪ.mɪdʒ/

Danh từ

graphic bit image /ˈɡræ.fɪk ˈbɪt ˈɪ.mɪdʒ/

  1. (Tech) Ảnh đồ họa bằng bít.

Tham khảo