Bước tới nội dung

graphic display

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræ.fɪk dɪ.ˈspleɪ/

Danh từ

graphic display /ˈɡræ.fɪk dɪ.ˈspleɪ/

  1. (Tech) Sự hiển thị đồ họa; màn hình đồ họa.

Tham khảo