Bước tới nội dung

graphic layout

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræ.fɪk ˈleɪ.ˌɑʊt/

Danh từ

graphic layout /ˈɡræ.fɪk ˈleɪ.ˌɑʊt/

  1. (Tech) Mẫu bố trí đồ họa.

Tham khảo