Bước tới nội dung

graphic synthesizer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræ.fɪk .ˌsɑɪ.zɜː/

Danh từ

graphic synthesizer /ˈɡræ.fɪk .ˌsɑɪ.zɜː/

  1. (Tech) Bộ tổng hợp đồ họa.

Tham khảo