graphologist

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

graphologist /ɡræ.ˈfɑː.lə.dʒɪst/

  1. Thầy tướng chữ.

Tham khảo[sửa]