Bước tới nội dung

grass-cutting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræs.ˈkət.tiɳ/

Danh từ

grass-cutting /ˈɡræs.ˈkət.tiɳ/

  1. Sự cắt cỏ.
  2. (Thông tục) Sự bay là mặt đất (máy bay).

Tham khảo