grass-field
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡræs.ˈfild/
Danh từ
grass-field /ˈɡræs.ˈfild/
- Đồng cỏ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grass-field”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)