Bước tới nội dung

grass-work

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræs.ˈwɜːk/

Danh từ

grass-work /ˈɡræs.ˈwɜːk/

  1. (Ngành mỏ) Việc làm trên mặt đất.

Tham khảo