grasseyement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.sɛj.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grasseyement /ɡʁa.sɛj.mɑ̃/ |
grasseyements /ɡʁa.sɛj.mɑ̃/ |
grasseyement gđ /ɡʁa.sɛj.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grasseyement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)