Bước tới nội dung

grate-bar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡreɪt.ˈbɑːr/

Danh từ

grate-bar /ˈɡreɪt.ˈbɑːr/

  1. (Kỹ thuật) Ghi .

Tham khảo