gratiale

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít gratiale gratialet
Số nhiều gratialer gratiala, gratial ene

gratiale

  1. Tiền thưởng thêm, tiền tưởng thưởng. ,

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]