gratuity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɡrə.ˈtuː.ə.ti/
Danh từ
gratuity /ɡrə.ˈtuː.ə.ti/
- Tiền thưởng (khi) về hưu.
- (Quân sự) Tiền thưởng (khi) giải ngũ.
- Tiền thưởng thêm, tiền chè lá (thường cho người hầu bàn ở các tiệm ăn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gratuity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)