Bước tới nội dung

grave-digging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡreɪv.ˈdɪɡ.ɡiɳ/

Danh từ

grave-digging /ˈɡreɪv.ˈdɪɡ.ɡiɳ/

  1. Việc đào huyệt.

Tham khảo