Bước tới nội dung

gravel-path

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡræ.vəl.ˈpæθ/

Danh từ

gravel-path /ˈɡræ.vəl.ˈpæθ/

  1. Đường rải sỏi.

Tham khảo