Bước tới nội dung

gravy-boat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡreɪ.vi.ˈboʊt/

Danh từ

gravy-boat /ˈɡreɪ.vi.ˈboʊt/

  1. Bát đựng nước xốt.

Tham khảo