Bước tới nội dung

grease-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡris.ˈbɑːks/

Danh từ

grease-box /ˈɡris.ˈbɑːks/

  1. Bầu dầu, bầu tra mỡ.

Tham khảo