greaten
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡreɪ.tᵊn/
Ngoại động từ
greaten ngoại động từ /ˈɡreɪ.tᵊn/
- Làm thành lớn.
Nội động từ
greaten nội động từ /ˈɡreɪ.tᵊn/
- Thành lớn; lớn ra.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “greaten”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)