Bước tới nội dung

grey-coat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

grey-coat

  1. (Sử học) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) lính áo xám (của các bang miền Nam trong cuộc chiến tranh Nam-Bắc 1861 1865).

Tham khảo