Bước tới nội dung

gri-gri

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒe.ɛ.ʁi.ʒe.ɛ.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gri-gri
/ʒe.ɛ.ʁi.ʒe.ɛ.ʁi/
gri-gri
/ʒe.ɛ.ʁi.ʒe.ɛ.ʁi/

gri-gri /ʒe.ɛ.ʁi.ʒe.ɛ.ʁi/

  1. Bùa (châu Phi).

Tham khảo