Bước tới nội dung

grid-controlled

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡrɪd.kən.ˈtroʊld/

Tính từ

grid-controlled /ˈɡrɪd.kən.ˈtroʊld/

  1. Được điều khiển trên mạng; được khống chế trên lưới.

Tham khảo