Bước tới nội dung

grid capacitor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡrɪd kə.ˈpæ.sə.tɜː/

Danh từ

grid capacitor /ˈɡrɪd kə.ˈpæ.sə.tɜː/

  1. (Tech) Bộ điện dunglưới.

Tham khảo