Bước tới nội dung

grid current

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡrɪd ˈkɜː.ənt/

Danh từ

grid current /ˈɡrɪd ˈkɜː.ənt/

  1. (Tech) Dòng lưới, cường - độ dòng lưới.

Tham khảo