grid excitation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrɪd ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
grid excitation /ˈɡrɪd ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən/
- (Tech) Sự kích thích lưới.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grid excitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)