Bước tới nội dung

grid pulsing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈpəl.siɳ/

Danh từ

grid pulsing / ˈpəl.siɳ/

  1. (Tech) Phát xunglưới.

Tham khảo