Bước tới nội dung

grid return

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / rɪ.ˈtɜːn/

Danh từ

grid return / rɪ.ˈtɜːn/

  1. (Tech) Trở về lưới.

Tham khảo