Bước tới nội dung

grifton

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡʁif.tɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
grifton
/ɡʁif.tɔ̃/
grifton
/ɡʁif.tɔ̃/

grifton /ɡʁif.tɔ̃/

  1. Như griveton.

Tham khảo