Bước tới nội dung

grinet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc grinet
gt grinet
Số nhiều grinete
Cấp so sánh
cao

grinet

  1. Càu nhàu, nhăn nhó.
    Ungene ble grinete fordi de var så trøtte.

Phương ngữ khác

Tham khảo